Bản dịch của từ 抨劾 trong tiếng Việt
抨劾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pēng | ㄆㄥ | p | eng | thanh ngang |
抨劾 (Động từ)
【pēng hé】
01
Yêu cầu truy tố, buộc tội (thường dùng trong chính trường: kiện cáo, chất vấn, đề nghị điều tra và trừng phạt chức quan)
弹劾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抨劾
pēng
抨
hé
劾
Các từ liên quan
抨击
抨弓
抨弹
抨按
抨棋
劾奏
劾按
劾捕
劾案
劾死
