ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
抨棋
Bảng phân tích âm vị 抨
Pēng
Chơi cờ; đánh cờ (hành động tham gia ván cờ)
弈棋。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pēng
抨
qí
棋
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép