ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
抨辟
Bảng phân tích âm vị 抨
Pēng
Công kích, chỉ trích và bác bỏ (lời nói hoặc lập luận của người khác)
抨击驳斥。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
pēng
抨
pì
辟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép