ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
抨隲
Bảng phân tích âm vị 抨
Pēng
Phê bình, đánh giá (xét phẩm chất hoặc việc làm)
品骘;评定。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pēng
抨
zhì
隲
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép