ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
抪扈
Bảng phân tích âm vị 抪
Bù
Pū
按、抚摸(多用于古文)——见“抪?”(抪扈为古代书面用语,含抚摸、触及之意)
见“抪?”。
bù
抪
hù
扈
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép