ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
抪覆
Bảng phân tích âm vị 抪
Bù
Pū
Rải, phủ khắp; tung ra để che phủ (như rải vật chất lên bề mặt)
散布覆盖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bù
抪
fù
覆
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép