Bản dịch của từ 披卷 trong tiếng Việt

披卷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

披卷 (Động từ)

pī juàn
01

Cởi/ khoác (áo choàng) rồi mở/ xõa cuộn giấy/ sách; trong văn cổ còn chỉ hành động cởi áo khoác rồi mở truyện, sách ra xem — gợi hình: khoác áo rồi mở cuộn

阅读书籍。。宋书.卷四十一.后妃传.孝武文穆王皇后传:「至于夜步月而弄琴,昼拱袂而披卷。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 披卷

juàn

披
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
翍, 𤿎, 𤿐, 㩺
Hình thái radical:
⿰,⺘,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép