Bản dịch của từ 披厦 trong tiếng Việt

披厦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

披厦 (Danh từ)

pī shà
01

Căn phòng nhỏ dựng sát tường bên cạnh nhà chính (như gian phụ, kho nhỏ); có thể là hiên che, nhà bếp phụ trợ

正屋旁依墙所搭的小屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 披厦

shà

Các từ liên quan

披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
厦子
厦宇
厦屋
厦房
厦覆
披
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
翍, 𤿎, 𤿐, 㩺
Hình thái radical:
⿰,⺘,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép