Bản dịch của từ 披发入山 trong tiếng Việt

披发入山

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

披发入山 (Động từ)

pī fā rù shān
01

Rời bỏ thế tục để ẩn cư trong núi; lên núi sống ẩn dật

指离开俗世而隐居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 披发入山

shān

Các từ liên quan

披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
发丧
入不敷出
入世
入中
入临
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
披
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
翍, 𤿎, 𤿐, 㩺
Hình thái radical:
⿰,⺘,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép