Bản dịch của từ 披发左衽 trong tiếng Việt

披发左衽

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

披发左衽 (Thành ngữ)

pī fà zuǒ rèn
01

Quần áo; trang phục (của dân tộc thiểu số phương đông, phương bắc, Trung Quốc)

古代指东方、北方少数民族的装束 (左衽:大襟开在左边儿)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 披发左衽

zuǒ

rèn

Các từ liên quan

披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
发丧
左不是
左不过
左丘
左丘明
左丞相
衽发
衽左
衽席
衽席不修
衽席之好
披
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
翍, 𤿎, 𤿐, 㩺
Hình thái radical:
⿰,⺘,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép