Bản dịch của từ 披图 trong tiếng Việt

披图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

披图 (Danh từ)

pī tú
01

Sách, bản vẽ hoặc tư liệu hình ảnh được đem ra trưng bày, xem xét (đọc/triển lãm các tư liệu, họa phẩm)

展阅图籍﹑图画等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 披图

Các từ liên quan

披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
图为不轨
图乙
图书
图书府
披
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
翍, 𤿎, 𤿐, 㩺
Hình thái radical:
⿰,⺘,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép