Bản dịch của từ 披头盖脑 trong tiếng Việt

披头盖脑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

披头盖脑 (Cụm từ)

pī tóu gài nǎo
01

盖:压。正对着头和脸盖下来。形容(打击、冲击、批评等)来势很猛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 披头盖脑

tóu

gài

nǎo

Các từ liên quan

披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
头一无二
头七
头上
头上安头
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
披
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
翍, 𤿎, 𤿐, 㩺
Hình thái radical:
⿰,⺘,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép