Bản dịch của từ 披头盖脸 trong tiếng Việt
披头盖脸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
披头盖脸 (Tính từ)
【pī tóu gài liǎn】
01
Tóc bù xù và che kín toàn bộ khuôn mặt; mô tả vẻ ngoài nhếch nhác và che mặt (có thể dùng làm trạng từ hoặc tính từ)
1.谓头发披遮住脸面。
Ví dụ
02
Tơi tả, rũ rượi; đầu tóc lộn xộn, nhìn như bị phủ kín lên đầu (diễn tả trạng thái lộn xộn, rối bù hoặc ướt át che kín mặt)
2.见“披头盖脑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 披头盖脸
pī
披
tóu
头
gài
盖
liǎn
脸
Các từ liên quan
披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
头一无二
头七
头上
头上安头
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
- Các biến thể:
- 翍, 𤿎, 𤿐, 㩺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噼
礔
豾
旇
礕
丕
耚
狉
秛
抷
䯱
䫠
搷
抔
撹
掸
㧲
抮
㨑
㨀
捘
搈
揰
㨗
瓭
泸
枢
枫
枛
拝
門
怾
郑
苜
朊
岰
披萨
披露
披肩
披风
雨披
披靡
披索
披巾
披散
纷披
