Bản dịch của từ 披怀虚己 trong tiếng Việt

披怀虚己

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

披怀虚己 (Cụm từ)

pī huái xū jǐ
01

披怀:敞开胸怀;虚:虚心。比喻虚心礼让,诚恳相待。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 披怀虚己

huái

怀

Các từ liên quan

披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
怀乡
怀书
怀二
怀人
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
披
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
翍, 𤿎, 𤿐, 㩺
Hình thái radical:
⿰,⺘,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép