Bản dịch của từ 披抉 trong tiếng Việt
披抉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
披抉 (Động từ)
【pī jué】
01
Sục tìm, chọn lọc (tìm và挑选取用); hành động dò tìm, lục lọi để挑出
1.搜求挑取。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đẩy sang một bên, tách ra (tách ra, đẩy cái gì đó ra xa hoặc phân biệt rõ ràng)
2.拨开挑剔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lộ ra; hiện ra, bộc lộ (đột nhiên xuất hiện hoặc hiển lộ)
3.出现;显露。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 披抉
pī
披
jué
抉
Các từ liên quan
披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
抉关
抉剔
抉发
抉奥阐幽
抉微
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
- Các biến thể:
- 翍, 𤿎, 𤿐, 㩺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噼
礔
豾
旇
礕
丕
耚
狉
秛
抷
䯱
䫠
搷
抔
撹
掸
㧲
抮
㨑
㨀
捘
搈
揰
㨗
瓭
泸
枢
枫
枛
拝
門
怾
郑
苜
朊
岰
披萨
披露
披肩
披风
雨披
披靡
披索
披巾
披散
纷披
