Bản dịch của từ 披枷戴锁 trong tiếng Việt

披枷戴锁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

披枷戴锁 (Tính từ)

pī jiā dài suǒ
01

Bị xiềng xích, gông cùm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 披枷戴锁

jiā

dài

suǒ

Các từ liên quan

披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
枷号
枷惩
枷杖
枷杻
枷档
戴丘
戴仰
戴任
戴冠郎
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
披
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
翍, 𤿎, 𤿐, 㩺
Hình thái radical:
⿰,⺘,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép