Bản dịch của từ 披毛索黡 trong tiếng Việt

披毛索黡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

披毛索黡 (Tính từ)

pī máo suó yǎn
01

Bới lông tìm vết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 披毛索黡

máo

suǒ

yǎn

Các từ liên quan

披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
黡合
黡子
黡翳
黡记
披
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
翍, 𤿎, 𤿐, 㩺
Hình thái radical:
⿰,⺘,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép