Bản dịch của từ 披沙简金 trong tiếng Việt

披沙简金

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

披沙简金 (Tính từ)

pī shā jiǎn jīn
01

Lựa chọn từ những thứ tốt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 披沙简金

shā

jiǎn

jīn

Các từ liên quan

披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
·
简丝数米
简严
简举
简久
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
披
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
翍, 𤿎, 𤿐, 㩺
Hình thái radical:
⿰,⺘,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép