Bản dịch của từ 披红挂绿 trong tiếng Việt

披红挂绿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

披红挂绿 (Tính từ)

pī hóng guà lǜ
01

Trang trí mừng lễ; phô trương; trang trí lòe loẹt

用红色和绿色的装饰来显示华丽和奢华。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 披红挂绿

hóng

guà

绿

Các từ liên quan

披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
挂一漏万
挂不住
挂件
绿云
绿化
绿叶成荫
披
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
翍, 𤿎, 𤿐, 㩺
Hình thái radical:
⿰,⺘,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép