Bản dịch của từ 披草 trong tiếng Việt

披草

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

披草 (Động từ)

pī cǎo
01

拨开荒草访问隐居者或隐士之间互相走访含掀开草丛探访之意)。可联想到”(掀开)+“”(荒草)。

拨开荒草。谓隐居者相互交往或对隐居者的访问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 披草

cǎo

Các từ liên quan

披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
草上霜
草上飞
草丛
草人
披
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
翍, 𤿎, 𤿐, 㩺
Hình thái radical:
⿰,⺘,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép