Bản dịch của từ 披豁 trong tiếng Việt

披豁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

披豁 (Động từ)

pī huō
01

Mở ra, phơi bày; nói rõ lòng (mở lòng, bộc bạch)

1.敝开;开诚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cởi mở, sáng sủa; (không gian hoặc tính tình) rộng rãi, thoáng đãng

2.开朗;明亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mở ra, khai mở, khơi gợi (ý nghĩ); soi sáng, làm sáng tỏ

3.启发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 披豁

huō

Các từ liên quan

披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
披
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
翍, 𤿎, 𤿐, 㩺
Hình thái radical:
⿰,⺘,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép