Bản dịch của từ 披阅 trong tiếng Việt
披阅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
披阅 (Động từ)
【pī yuè】
01
Nghiên cứu
翻看 (书籍)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đọc kỹ; nghiêng cứu; mở ra xem
披览
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 披阅
pī
披
yuè
阅
Các từ liên quan
披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
阅世
阅乐
阅习
阅人
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
- Các biến thể:
- 翍, 𤿎, 𤿐, 㩺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噼
礔
豾
旇
礕
丕
耚
狉
秛
抷
䯱
䫠
搷
抔
撹
掸
㧲
抮
㨑
㨀
捘
搈
揰
㨗
瓭
泸
枢
枫
枛
拝
門
怾
郑
苜
朊
岰
披萨
披露
披肩
披风
雨披
披靡
披索
披巾
披散
纷披
