Bản dịch của từ 抬头秤 trong tiếng Việt

抬头秤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

抬头秤 (Danh từ)

tái tóu chèng
01

Cân tươi; cân treo; cân đầu cao

一种用于称量物体的工具,通常悬挂在高处,物体通过挂钩悬挂在秤上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抬头秤

tái

tóu

chèng

抬
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
擡, 笞
Hình thái radical:
⿰,⺘,台
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép