Bản dịch của từ 抬帖 trong tiếng Việt

抬帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

抬帖 (Danh từ)

tái tiē
01

写在上面贴在上头的文书或纸片常指附在牌匾告示等上的小贴抬贴”)。

见“抬贴”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抬帖

tái

tiē

Các từ liên quan

抬举
抬亭
抬价
抬估
抬写
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
抬
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
擡, 笞
Hình thái radical:
⿰,⺘,台
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép