ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
抮
Bảng phân tích âm vị 抮
Zhěn
Quay lại, xoay chuyển như bánh xe quay (như tiếng 'chấn' trong 'chấn động' – sự chuyển động mạnh).
转。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép