Bản dịch của từ 抯 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

(Động từ)

zhā
01

Vả; như 'vả miệng'; đánh; đập; vỗ

用手或工具对物体施加力量,使其产生碰撞或震动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

抯
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRA】
Các biến thể:
摣, 㪥
Hình thái radical:
⿰⺘且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép