ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
抯
Bảng phân tích âm vị 抯
Zhā
Vả; như 'vả miệng'; đánh; đập; vỗ
用手或工具对物体施加力量,使其产生碰撞或震动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép