Bản dịch của từ 抱头 trong tiếng Việt

抱头

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

抱头 (Động từ)

bào tóu
01

Dùng tay che đầu để bảo vệ

用手遮住头部(以保护)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đặt hai tay sau đầu, các ngón tay đan xen nhau.

将双手放在脑后,手指交叉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ôm đầu ai đó trong hai tay (khi thất vọng, sợ hãi, v.v.)

双手抱头(沮丧、害怕等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抱头

bào

tóu

抱
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÃO】
Các biến thể:
勽, 𢫎, 拋, 捊, 菢, 𢬘, 𪭷
Hình thái radical:
⿰,⺘,包
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép