Bản dịch của từ 抱脚 trong tiếng Việt
抱脚
Động từPhương ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
抱脚 (Động từ)
【bào jiǎo】
01
Ôm chân vật (trong đấu vật)
(儿)摔跤中抢抱对方双脚把对方摔倒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
抱脚 (Phương ngữ)
【bào jiǎo】
01
Ôm khít; vừa chân
鞋的大小、肥瘦正合脚型
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抱脚
bào
抱
jiǎo
脚
- Bính âm:
- 【bào】【ㄅㄠˋ】【BÃO】
- Các biến thể:
- 勽, 𢫎, 拋, 捊, 菢, 𢬘, 𪭷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,包
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铇
暴
瀑
㙸
怉
㫧
犦
豹
髱
曝
虣
鉋
捿
揙
找
技
捊
拘
扽
抢
揻
掷
扼
㧥
䀒
怟
㸝
㚔
泀
披
坤
𠙎
怦
囻
侜
沸
抱歉
抱怨
拥抱
抱负
怀抱
抱抱
抱着
抱枕
抱住
抱有
