Bản dịch của từ 抲 trong tiếng Việt
抲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hē | ㄏㄜ | N/A | N/A | N/A |
抲 (Động từ)
【hē】
01
Ra lệnh, chỉ huy như vị tướng ra lệnh cho quân lính (nhớ câu 'hà' như tiếng ra lệnh dứt khoát).
指挥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hē】【ㄏㄜ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 揢, 荷
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一丨乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗬
何
诃
㰤
蠚
苛
欱
喝
訶
呵
𠀀
䵱
靍
猲
寉
赫
㬞
喝
垎
焃
鶴
䯨
熇
揢
掐
㧎
擖
袷
䶗
葜
㤉
揜
擮
抽
挻
撅
拔
捣
抢
拱
抒
括
挥
呱
㣇
秇
㬳
泆
直
臥
㑊
易
咍
杲
姃
