Bản dịch của từ 抴 trong tiếng Việt
抴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
抴 (Danh từ)
【yè】
01
Kéo
拖动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mái chèo
桨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tham gia với nhau
一起加入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Dùng để kéo
拉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
