Bản dịch của từ 抵偿结存 trong tiếng Việt

抵偿结存

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

抵偿结存 (Động từ)

dǐ cháng jié cún
01

Kết toán số dư bồi thường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抵偿结存

cháng

jié

cún

抵
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
拞, 掋, 氐, 牴, 𠥯, 𠨿, 𢪔, 扺, 觝
Hình thái radical:
⿰,⺘,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一フ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép