Bản dịch của từ 抵多少 trong tiếng Việt
抵多少
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐ | ㄉㄧˇ | d | i | thanh hỏi |
抵多少 (Cụm từ)
【dǐ duō shǎo】
01
好比。。元.杨文奎.儿女团圆.第二折:「不由我春满眼,喜盈腮,抵多少东风飘荡垂杨陌。」
Ví dụ
02
Không thể so sánh được; không thể so sánh được (không thể so sánh được, không thể so sánh được) - nói với cảm thán hoặc bất lực
比不得、比不上。。元.萧德祥.杀狗劝夫.第二折:「我如今冒他大雪窑中去,抵多少袖得春风马上归,冻的我脚步儿难移。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bằng bao nhiêu (giá trị, đáng giá bao nhiêu) — hỏi/so sánh giá trị, đáng để bao nhiêu tiền hoặc công sức
胜过。。元.武汉臣.老生儿.第二折:「有一日功名成就人争羡,抵多少买卖归来汗未消,便见的个低高。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抵多少
dǐ
抵
duō
多
shǎo
少
- Bính âm:
- 【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
- Các biến thể:
- 拞, 掋, 氐, 牴, 𠥯, 𠨿, 𢪔, 扺, 觝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,氐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ一フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觝
提
㡳
䍕
拞
楴
氐
坘
聜
砥
䣌
厎
撔
拾
扟
搓
擌
揃
掊
挎
拞
揻
抴
撞
往
旺
𠗇
怺
斉
䘝
岸
氓
帘
钕
姓
奄
抵达
抵抗
抵触
抵御
抵制
抵挡
抵押
抵消
抵扣
大抵
