Bản dịch của từ 抵押保险 trong tiếng Việt

抵押保险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

抵押保险 (Danh từ)

dǐ yā báo xiǎn
01

Bảo hiểm thế chấp

但当银行收回贷款,抵押品退还给抵押人时,银行对该抵押品已无可保利益,保险单也自动失效。也有由抵押人投保的,抵押财产一旦遭遇不幸,首先偿还贷款,并于契约中订明。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抵押保险

bǎo

xiǎn

抵
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
拞, 掋, 氐, 牴, 𠥯, 𠨿, 𢪔, 扺, 觝
Hình thái radical:
⿰,⺘,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一フ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép