Bản dịch của từ 抵押权 trong tiếng Việt
抵押权
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐ | ㄉㄧˇ | d | i | thanh hỏi |
抵押权 (Danh từ)
【dǐ yā quán】
01
Quyền thế chấp; quyền của người cho vay đối với tài sản đã thế chấp — khi con nợ không trả được, người cho vay có quyền chiếm và ưu tiên bán tài sản đó để thu hồi nợ.
贷款人对抵押品所享有的留置权。在押抵人不能偿还债务时,可就其卖得价金优先受清偿。。如:「张先生向银行贷款用房子作抵押,银行因而拥有这栋房子的抵押权。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抵押权
dǐ
抵
yā
押
quán
权
- Bính âm:
- 【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
- Các biến thể:
- 拞, 掋, 氐, 牴, 𠥯, 𠨿, 𢪔, 扺, 觝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,氐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ一フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觝
提
㡳
䍕
拞
楴
氐
坘
聜
砥
䣌
厎
撔
拾
扟
搓
擌
揃
掊
挎
拞
揻
抴
撞
往
旺
𠗇
怺
斉
䘝
岸
氓
帘
钕
姓
奄
抵达
抵抗
抵触
抵御
抵制
抵挡
抵押
抵消
抵扣
大抵
