Bản dịch của từ 抵数 trong tiếng Việt

抵数

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

抵数 (Động từ)

dǐ shù
01

Bổ sung đủ số lượng (chỉ việc không chú trọng chất lượng, mà chỉ quan tâm số lượng)

充数;凑数

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抵数

shù

抵
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
拞, 掋, 氐, 牴, 𠥯, 𠨿, 𢪔, 扺, 觝
Hình thái radical:
⿰,⺘,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一フ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép