Bản dịch của từ 抹一鼻子灰 trong tiếng Việt

抹一鼻子灰

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

ㄇㄛˋmothanh huyền

抹一鼻子灰 (Thành ngữ)

mǒ yì bí zi huī
01

Bị hố; hụt hẫng

想讨好而结果落得没趣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抹一鼻子灰

zi

huī

Các từ liên quan

抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
抹伦
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
抹
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄛˇ】【MẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép