Bản dịch của từ 抹丽 trong tiếng Việt

抹丽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˇmothanh hỏi

ㄇㄛˋmothanh huyền

抹丽 (Danh từ)

mǒ lì
01

Xem “抹利” — tên riêng (có thể là tên người hoặc địa danh, phiên âm/名词)

见“抹利”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抹丽

Các từ liên quan

抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹伦
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
抹
Bính âm:
【mā】【ㄇㄛˇ, ㄇㄚ】【MẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép