Bản dịch của từ 抹利 trong tiếng Việt

抹利

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

ㄇㄛˋmothanh huyền

抹利 (Danh từ)

mǒ lì
01

Xóa bỏ, gạt đi; phủi, lau (thường trong văn cổ hoặc địa phương) — chú ý: chữ này còn thấy dưới dạng biến thể『抹厉/抹丽

1.亦作“抹厉”。亦作“抹丽”。

Ví dụ
02

Hoa nhài (tên hoa thơm; cùng chỉ cây/hoa nhài)

2.即茉莉花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抹利

Các từ liên quan

抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
抹
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄛˇ】【MẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép