Bản dịch của từ 抹头 trong tiếng Việt

抹头

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

ㄇㄛˋmothanh huyền

抹头 (Động từ)

mò tóu
01

Siết (cổ), bóp cổ; hành động dùng tay hoặc vật quấn/áp lên cổ khiến ngạt thở (tương tự “抹脖子”)

犹言抹脖子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抹头

tóu

Các từ liên quan

抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
头一无二
头七
头上
头上安头
抹
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄛˇ】【MẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép