Bản dịch của từ 抹岸 trong tiếng Việt

抹岸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

ㄇㄛˋmothanh huyền

抹岸 (Động từ)

mǒ àn
01

Nước dâng ngập qua đê/đê chắn; (nước) tràn qua bờ

水涨没过堤岸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抹岸

àn

Các từ liên quan

抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
岸巾
岸帻
抹
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄛˇ】【MẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép