Bản dịch của từ 抹月批风 trong tiếng Việt

抹月批风

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

ㄇㄛˋmothanh huyền

抹月批风 (Tính từ)

mǒ yuè pī fēng
01

Thưởng thức thơ văn, sống thanh cao

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抹月批风

yuè

fēng

Các từ liên quan

抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
风世
风丝
风丝不透
抹
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄛˇ】【MẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép