Bản dịch của từ 抹泪揉眼 trong tiếng Việt

抹泪揉眼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˇmothanh hỏi

ㄇㄛˋmothanh huyền

抹泪揉眼 (Động từ)

mǒ lèi róu yǎn
01

Dùng tay lau nước mắt và dụi mắt (hành động lau/ dụi mắt khi khóc hoặc mắt có ghèn)

同“抹泪揉眵”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抹泪揉眼

lèi

róu

yǎn

Các từ liên quan

抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
揉制
揉合
揉和
揉弄
揉慁
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
抹
Bính âm:
【mā】【ㄇㄛˇ, ㄇㄚ】【MẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép