Bản dịch của từ 抹灰层 trong tiếng Việt
抹灰层
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mā | ㄇㄛˇ | m | o | thanh hỏi |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
抹灰层 (Danh từ)
【mò huī céng】
01
Lớp vữa (lớp trát) được xoa phẳng bằng bay; lớp hoàn thiện trên tường
1.指用抹子弄平的灰泥面层。
Ví dụ
02
Lớp trát vữa cuối cùng trên sàn bê tông hoặc mái lợp, dùng để làm phẳng và bảo vệ bề mặt (lớp hồ, vữa trát)
2.在水泥地板或安装瓦片的房顶上最后一道工序,即灰泥涂层。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抹灰层
mò
抹
huī
灰
céng
层
Các từ liên quan
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
层云
层亘
层冰
层出
层出不穷
- Bính âm:
- 【mā】【ㄇㄛˇ, ㄇㄚ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 瀎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,末
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳟
懡
䯢
䩋
䃺
䱅
圽
䘑
茉
絈
䳮
䁿
妺
蟆
嘿
絔
螞
亇
媽
孖
𠄐
蚂
摩
榪
妈
嫲
庅
搆
揔
攛
㧡
㨉
搧
拃
揥
扯
摒
掆
㧼
乶
咎
狙
㓢
泷
郂
𠈌
刻
苟
歿
㐙
臤
涂抹
抹茶
抹杀
抹去
抹黑
抹胸
抹灰
抹平
抹零
抹油
抹不开
拐弯抹角
转弯抹角
抹不下脸
抹布
抹脸
抹搭
