Bản dịch của từ 抹眉头巾 trong tiếng Việt
抹眉头巾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mā | ㄇㄚ | m | a | thanh ngang |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
抹眉头巾 (Danh từ)
【mǒ méi tóu jīn】
01
Khăn đội đầu ngang trán (khăn buộc ngang trán tới mức bằng với chân mày); khăn đội ngang trán theo kiểu cổ xưa
齐眉的头巾。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抹眉头巾
mǒ
抹
méi
眉
tóu
头
jīn
巾
Các từ liên quan
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
头一无二
头七
头上
头上安头
巾冠
巾几
巾卷
巾子
- Bính âm:
- 【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄛˇ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 瀎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,末
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳟
懡
䯢
䩋
䃺
䱅
圽
䘑
茉
絈
䳮
䁿
妺
蟆
嘿
絔
螞
亇
媽
孖
𠄐
蚂
摩
榪
妈
嫲
庅
搆
揔
攛
㧡
㨉
搧
拃
揥
扯
摒
掆
㧼
乶
咎
狙
㓢
泷
郂
𠈌
刻
苟
歿
㐙
臤
抹布
抹脸
抹搭
抹不开
拐弯抹角
转弯抹角
抹不下脸
涂抹
抹茶
抹杀
抹去
抹黑
抹胸
抹灰
抹平
抹零
抹油
