Bản dịch của từ 抹着阎王鼻子 trong tiếng Việt
抹着阎王鼻子
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mā | ㄇㄚ | m | a | thanh ngang |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
抹着阎王鼻子 (Thành ngữ)
【mǒ zhe yán wáng bí zi】
01
Nó có nghĩa là cố tình khiêu khích hoặc tìm kiếm cái chết; Biết nguy hiểm mà gây rắc rối (như lau mũi trước mặt Diêm vương chẳng khác nào tìm đến cái chết)
喻找死。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抹着阎王鼻子
mǒ
抹
zhe
着
yán
阎
wáng
王
bí
鼻
zi
子
Các từ liên quan
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
王不留行
王世子
王业
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄛˇ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 瀎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,末
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳟
懡
䯢
䩋
䃺
䱅
圽
䘑
茉
絈
䳮
䁿
妺
蟆
嘿
絔
螞
亇
媽
孖
𠄐
蚂
摩
榪
妈
嫲
庅
搆
揔
攛
㧡
㨉
搧
拃
揥
扯
摒
掆
㧼
乶
咎
狙
㓢
泷
郂
𠈌
刻
苟
歿
㐙
臤
抹布
抹脸
抹搭
抹不开
拐弯抹角
转弯抹角
抹不下脸
涂抹
抹茶
抹杀
抹去
抹黑
抹胸
抹灰
抹平
抹零
抹油
