Bản dịch của từ 抹稀泥 trong tiếng Việt

抹稀泥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

ㄇㄛˋmothanh huyền

抹稀泥 (Động từ)

mǒ xī ní
01

Lấp liếm, che đậy

指做事马虎,粗糙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抹稀泥

Các từ liên quan

抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
稀不相干
稀世
稀世之宝
稀世之珍
稀乱
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
抹
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄛˇ】【MẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép