Bản dịch của từ 抹脱 trong tiếng Việt

抹脱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˇmothanh hỏi

ㄇㄛˋmothanh huyền

抹脱 (Động từ)

mǒ tuō
01

Cọ/ chùi cho sạch; lau sạch đi (làm mất vết bẩn, vết mực, vết sơn…)

擦掉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抹脱

tuō

Các từ liên quan

抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
抹
Bính âm:
【mā】【ㄇㄛˇ, ㄇㄚ】【MẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép