Bản dịch của từ 抹衣 trong tiếng Việt
抹衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mā | ㄇㄛˇ | m | o | thanh hỏi |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
抹衣 (Danh từ)
【mò yī】
01
Áo bảo hộ/áo khoác công việc kiểu tạp dề (kiểu che trước, thường mặc khi làm việc bếp hoặc lao động nhẹ)
围裙式样的工作服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抹衣
mǒ
抹
yī
衣
Các từ liên quan
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【mā】【ㄇㄛˇ, ㄇㄚ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 瀎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,末
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳟
懡
䯢
䩋
䃺
䱅
圽
䘑
茉
絈
䳮
䁿
妺
蟆
嘿
絔
螞
亇
媽
孖
𠄐
蚂
摩
榪
妈
嫲
庅
搆
揔
攛
㧡
㨉
搧
拃
揥
扯
摒
掆
㧼
乶
咎
狙
㓢
泷
郂
𠈌
刻
苟
歿
㐙
臤
涂抹
抹茶
抹杀
抹去
抹黑
抹胸
抹灰
抹平
抹零
抹油
抹不开
拐弯抹角
转弯抹角
抹不下脸
抹布
抹脸
抹搭
