Bản dịch của từ 抹贴 trong tiếng Việt
抹贴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mā | ㄇㄛˇ | m | o | thanh hỏi |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
抹贴 (Động từ)
【mǒ tiē】
01
Dùng lời đường mật, nịnh hót để lừa gạt hoặc làm vừa lòng
谓用甜言蜜语哄骗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抹贴
mǒ
抹
tiē
贴
Các từ liên quan
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
贴书
贴亲
贴伏
贴体
贴例
- Bính âm:
- 【mā】【ㄇㄛˇ, ㄇㄚ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 瀎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,末
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳟
懡
䯢
䩋
䃺
䱅
圽
䘑
茉
絈
䳮
䁿
妺
蟆
嘿
絔
螞
亇
媽
孖
𠄐
蚂
摩
榪
妈
嫲
庅
搆
揔
攛
㧡
㨉
搧
拃
揥
扯
摒
掆
㧼
乶
咎
狙
㓢
泷
郂
𠈌
刻
苟
歿
㐙
臤
涂抹
抹茶
抹杀
抹去
抹黑
抹胸
抹灰
抹平
抹零
抹油
抹不开
拐弯抹角
转弯抹角
抹不下脸
抹布
抹脸
抹搭
