Bản dịch của từ 抹邻 trong tiếng Việt

抹邻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˇmothanh hỏi

ㄇㄛˋmothanh huyền

抹邻 (Danh từ)

mǒ lín
01

Tên người (tên riêng) — cũng viết/ gọi là “抹伦”。

1.亦称“抹伦”。

Ví dụ
02

Từ mượn từ Mông Cổ (音译):con ngựa (mã)

2.蒙古语morin的音译。马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抹邻

lín

Các từ liên quan

抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
抹
Bính âm:
【mā】【ㄇㄛˇ, ㄇㄚ】【MẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép